có chửa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ):
- Mang thai, có thai. Từ này dùng để chỉ trạng thái một người phụ nữ hoặc một con vật cái đang mang trong mình bào thai đang phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chị ấy có chửa được ba tháng rồi.
- Con chó nhà tôi có chửa, sắp đẻ rồi.
- Ngày xưa, phụ nữ có chửa thường kiêng cữ nhiều thứ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "có chửa đứng": (cổ, ít dùng) mang thai nhưng bụng nhỏ, khó nhận biết.
- Mẹ tôi kể bà ngoại tôi ngày xưa có chửa đứng, đến lúc sinh mọi người mới biết.
- "có chửa ngồi": (cổ, ít dùng) mang thai với bụng to, dễ nhận thấy.
- Thấy bụng to rõ, ai cũng bảo chị ấy có chửa ngồi.
Biến thể và từ gần giống
- Chửa (đg.): Từ gốc, cùng nghĩa với "có chửa", dùng trong cả văn nói và văn viết trang trọng hơn một chút.
- Cô ấy đang chửa tháng thứ sáu.
- Có mang (đg.): Từ đồng nghĩa, trang trọng hơn "có chửa".
- Theo luật, không được sa thải nhân viên nữ khi họ có mang.
- Có thai (đg.): Từ đồng nghĩa, trang trọng và phổ biến nhất trong văn viết và y học.
- Xét nghiệm cho thấy cô ấy đã có thai.
- Mang bầu (đg.): Từ đồng nghĩa, mang sắc thái thân mật, trìu mến.
- Cô ấy mang bầu trông thật rạng rỡ.
Từ đồng nghĩa
- Có mang: Mang thai.
- Có thai: Mang thai.
- Mang bầu: Mang thai.
- Chửa: Mang thai.
Lưu ý sử dụng
- "Có chửa" là từ thuần Việt, mang sắc thái khẩu ngữ, dân dã. Nên thận trọng khi sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc với người mới quen.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ "có thai", "mang thai" hoặc "mang bầu" thường được ưa dùng hơn vì tính trang trọng và lịch sự.
- đg. (kng.). Như chửa1.